Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建邺区
建邺区
kiến nghiệp khu
quận Kiến Nghiệp (thuộc thành phố Nam Kinh, Giang Tô)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Kiến Nghiệp (thuộc thành phố Nam Kinh, Giang Tô)
- 。
Kiến Nghiệp khu là một quận của thành phố Nam Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ建邺区
Phồn thể建鄴區
kiến nghiệp khu
quận Kiến Nghiệp (thuộc thành phố Nam Kinh, Giang Tô)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Kiến Nghiệp (thuộc thành phố Nam Kinh, Giang Tô)
- 。
Kiến Nghiệp khu là một quận của thành phố Nam Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.