建物

建物
jiàn
kiến vật

công trình; tòa nhà (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công trình; tòa nhà (Đài Loan)

    • Tòa nhà này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.