Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建模
建模
kiến mô
xây dựng mô hình; lập mô hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng mô hình; lập mô hình
- 。
Chúng tôi đang xây dựng mô hình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ建模
Phồn thể建
kiến mô
xây dựng mô hình; lập mô hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng mô hình; lập mô hình
- 。
Chúng tôi đang xây dựng mô hình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.