建模

建模
jiàn
kiến mô

xây dựng mô hình; lập mô hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng mô hình; lập mô hình

    • Chúng tôi đang xây dựng mô hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.