建材

建材
jiàncái
kiến tài

vật liệu xây dựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu xây dựng

    • Cửa hàng này bán đủ loại vật liệu xây dựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.