Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建基
建基
kiến cơ
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
- 。
Dự án này được xây dựng trên nền tảng đổi mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ建基
Phồn thể建
kiến cơ
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
- 。
Dự án này được xây dựng trên nền tảng đổi mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.