建制

建制
jiànzhì
kiến chế

hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức

    • Cơ cấu tổ chức của công ty này rất hoàn chỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.