Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建制
建制
kiến chế
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
- 。
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất hoàn chỉnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ建制
Phồn thể建
kiến chế
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
- 。
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất hoàn chỉnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.