延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延会
延会
diên hội
hoãn họp; dời cuộc họp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hoãn họp; dời cuộc họp
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ延会
Phồn thể延會
diên hội
hoãn họp; dời cuộc họp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hoãn họp; dời cuộc họp
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.