幽静

幽静
yōujìng
u tĩnh

yên tĩnh; thản nhiên

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    yên tĩnh; thản nhiên

    • Nơi này rất yên tĩnh.

  2. tính từ

    yên tĩnh; hẻo lánh; vắng vẻ

  3. tính từ

    cô lập; đơn độc; biệt lập

  4. tính từ

    bình thản; yên tĩnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.