幽雅

幽雅
yōu
u nhã

thanh nhã; u nhã; yên tĩnh và tao nhã

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thanh nhã; u nhã; yên tĩnh và tao nhã

    • Nơi này rất thanh lịch.

  2. tính từ

    thanh tao; u nhã; tao nhã

    • Cô ấy thích âm nhạc tao nhã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.