幽绿

幽绿
yōu
u lục

xanh rêu; xanh thẫm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xanh rêu; xanh thẫm

    • Chiếc áo này màu xanh rêu.

  2. tính từ

    xanh lục thẫm; xanh rêu tối

    • Chiếc áo này màu xanh lục đậm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.