幽禁

幽禁
yōujìn
u cấm

giam lỏng; giam cầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giam lỏng; giam cầm

    • Anh ấy bị giam lỏng trong chính ngôi nhà của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.