/
幽径
幽径
u kính
lối đi vắng vẻ; đường mòn hẻo lánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lối đi vắng vẻ; đường mòn hẻo lánh
- ?
Con đường hẻo lánh này dẫn đến đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幽径
Phồn thể幽徑
u kính
lối đi vắng vẻ; đường mòn hẻo lánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lối đi vắng vẻ; đường mòn hẻo lánh
- ?
Con đường hẻo lánh này dẫn đến đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.