/
幼雏
幼雏
ấu sồ
chim non; gà con nhỏ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chim non; gà con nhỏ
- 貳名danh từ
chim non; con non mới nở
- 。
Con chim non này rất dễ thương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幼雏
Phồn thể幼雛
ấu sồ
chim non; gà con nhỏ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chim non; gà con nhỏ
- 貳名danh từ
chim non; con non mới nở
- 。
Con chim non này rất dễ thương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.