幻灯片

幻灯片
huàndēngpiàn
huyễn đăng phiến

trang trình chiếu; slide (ảnh hoặc phần mềm thuyết trình)

3 nghĩa#30596
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang trình chiếu; slide (ảnh hoặc phần mềm thuyết trình)

    • Xin hãy chiếu slide lên.

  2. danh từ

    trang chiếu; slide

    • Cái phim đèn chiếu này cũ rồi.

  3. trang chiếu; slide (trình chiếu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.