Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
幻灯机
幻灯机
huyễn đăng cơ
máy chiếu slide; máy chiếu đèn hình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy chiếu slide; máy chiếu đèn hình
- 。
Máy chiếu slide dùng để chiếu slide.
- 貳名danh từ
máy chiếu đèn; máy chiếu slide
- 。
Máy chiếu là một công cụ giảng dạy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
幺
?
幻灯机
Phồn thể幻燈機
huyễn đăng cơ
máy chiếu slide; máy chiếu đèn hình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy chiếu slide; máy chiếu đèn hình
- 。
Máy chiếu slide dùng để chiếu slide.
- 貳名danh từ
máy chiếu đèn; máy chiếu slide
- 。
Máy chiếu là một công cụ giảng dạy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.