Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
/
幻听
幻听
huyễn thính
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
1 nghĩa#45582
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
幺
?
幻听
Phồn thể幻聽
huyễn thính
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
1 nghĩa#45582
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.