年鉴

年鉴
niánjiàn
niên giám

niên giám; sách thường niên

3 nghĩa#28029
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. niên giám; sách thường niên

  2. niên giám; sổ thống kê hàng năm

  3. danh từ

    báo cáo thường niên; báo cáo năm

    • Bản niên giám này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.