年幼
年幼
niên ấu
tuổi nhỏ; chưa thành niên
2 nghĩa#21145
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuổi nhỏ; chưa thành niên
- 。
Khi anh ấy còn nhỏ rất đáng yêu.
- 貳形tính từ
tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ
Đang tải…
年幼
Phồn thể年
niên ấu
tuổi nhỏ; chưa thành niên
2 nghĩa#21145
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuổi nhỏ; chưa thành niên
- 。
Khi anh ấy còn nhỏ rất đáng yêu.
- 貳形tính từ
tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.