年头

年头
niántóu
niên đầu

mùa vụ trong năm; năng suất năm đó; năm (thời gian đã qua)

7 nghĩa#20791
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa vụ trong năm; năng suất năm đó; năm (thời gian đã qua)

    • Năm nay mùa màng rất tốt.

  2. năm (cụ thể); đầu năm; thời buổi

  3. cả năm; đầu năm; năm tháng (thời gian dài)

  4. đầu năm; đầu năm mới

  5. số ngày (tổng cộng)

  6. thế; đời; thế hệ

  7. danh từ

    thời kỳ; giai đoạn; năm đầu

    • Thời buổi này, công việc không dễ tìm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.