/
巷战
巷战
hạng chiến
chiến đấu đường phố; chiến tranh đô thị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến đấu đường phố; chiến tranh đô thị
- 。
Đánh nhau trên đường phố rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巷战
Phồn thể巷戰
hạng chiến
chiến đấu đường phố; chiến tranh đô thị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến đấu đường phố; chiến tranh đô thị
- 。
Đánh nhau trên đường phố rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.