巴解

巴解
jiě
ba giải

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.