巴比妥

巴比妥
tuǒ
ba tỷ thoả

axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit barbituric; barbitone (thuốc an thần)

    • Barbitone là một loại thuốc an thần.

  2. danh từ

    barbituat

    • Barbital là một loại thuốc an thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.