巴望

巴望
wàng
ba vọng

trông mong; kỳ vọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trông mong; kỳ vọng

    • Tôi mong sớm được về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.