巴士站

巴士站
shìzhàn
ba sĩ trạm

trạm dừng; điểm dừng

1 nghĩa#43412
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm dừng; điểm dừng

    • Trạm xe buýt ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.