/
巴唧
巴唧
ba tức
(tượng thanh) tiếng chép miệng; tiếng bùn lép nhép
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) tiếng chép miệng; tiếng bùn lép nhép(kế thừa)
- 。
Anh ấy ăn nhồm nhoàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巴唧
Phồn thể巴
ba tức
(tượng thanh) tiếng chép miệng; tiếng bùn lép nhép
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) tiếng chép miệng; tiếng bùn lép nhép(kế thừa)
- 。
Anh ấy ăn nhồm nhoàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.