巴力门

巴力门
mén
ba lực môn

nghị viện; quốc hội (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghị viện; quốc hội (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.