Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
巴先
巴先
ba tiên
phần trăm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần trăm
- 。
Một phần trăm là một phần trăm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴先
Phồn thể巴
ba tiên
phần trăm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần trăm
- 。
Một phần trăm là một phần trăm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.