Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
/
己见
己见
kỷ kiến
quan điểm của bản thân; ý kiến riêng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan điểm của bản thân; ý kiến riêng
- 。
Đây chỉ là một chút ý kiến của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ己见
Phồn thể己見
kỷ kiến
quan điểm của bản thân; ý kiến riêng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan điểm của bản thân; ý kiến riêng
- 。
Đây chỉ là một chút ý kiến của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.