己丑

己丑
chǒu
kỷ sửu

năm Kỷ Sửu (năm thứ 26 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2009 hoặc 2069)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Kỷ Sửu (năm thứ 26 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2009 hoặc 2069)

    • 2009

      Năm Kỷ Sửu là năm 2009.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.