Tới nội dung chính

巡逻队

巡逻队
xúnluóduì
tuần la đội

đội tuần tra

1 nghĩa#16943
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đội tuần tra

    • 。

      Đội tuần tra đang tuần tra.

巡
xún
tuần
BỘ THỦ⼮
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu