巡逻队

巡逻队
xúnluóduì
tuần la đội

đội tuần tra

1 nghĩa#16943
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội tuần tra

    • Đội tuần tra đang tuần tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.