巡捕

巡捕
xún
tuần bắt

tuần tra; tuần phòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tuần tra; tuần phòng

    • Cảnh sát của sở tuần tra đang tuần tra.

  2. danh từ

    cảnh sát (trong tô giới nước ngoài tại Trung Quốc xưa); tuần bổ

    • Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.