/
夏普
夏普
hạ phổ
Sharp (tập đoàn điện tử Nhật Bản)
1 nghĩa#25681
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sharp (tập đoàn điện tử Nhật Bản)
- 。
Sharp là một công ty Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
夏普
Phồn thể夏
hạ phổ
Sharp (tập đoàn điện tử Nhật Bản)
1 nghĩa#25681
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sharp (tập đoàn điện tử Nhật Bản)
- 。
Sharp là một công ty Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.