复课

复课
phục khoá

tiếp tục học; mở lại lớp học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp tục học; mở lại lớp học

    • Khi nào trường học sẽ mở cửa trở lại?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.