复读

复读
phục độc

học lại (lưu ban để thi lại vào trường cấp cao hơn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học lại (lưu ban để thi lại vào trường cấp cao hơn)

    • Anh ấy quyết định học lại một năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.