复试

复试
shì
phức thí

thi vòng hai; thi lại (vòng hai của kỳ thi hai giai đoạn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi vòng hai; thi lại (vòng hai của kỳ thi hai giai đoạn)

    • Tôi đã vượt qua vòng phỏng vấn thứ hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.