复议

复议
phục nghị

xem xét lại; kiểm tra lại; phúc tra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét lại; kiểm tra lại; phúc tra

    • Chúng ta hãy xem xét lại kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.