复萌

复萌
méng
phục manh

nảy mầm trở lại; (bóng) tái phát; trỗi dậy trở lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nảy mầm trở lại; (bóng) tái phát; trỗi dậy trở lại

    • Hy vọng tình cũ sẽ không tái diễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.