复用

复用
yòng
phức dụng

tái sử dụng; dùng lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái sử dụng; dùng lại

    • Phần mềm này có thể tái sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.