备课

备课
bèi
bị khoá

chuẩn bị bài giảng; soạn bài (của giáo viên)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị bài giảng; soạn bài (của giáo viên)

    • Giáo viên đang chuẩn bị bài giảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.