备细

备细
bèi
bị tế

chi tiết; tỉ mỉ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chi tiết; tỉ mỉ

    • Xin hãy cho tôi biết chi tiết.

  2. danh từ

    chi tiết đầy đủ; mọi chi tiết cụ thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.