备皮

备皮
bèi
bị bì

chuẩn bị da trước phẫu thuật (cạo lông, vệ sinh vùng mổ, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị da trước phẫu thuật (cạo lông, vệ sinh vùng mổ, v.v.)

    • Y tá đang chuẩn bị da cho bệnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.