Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
/
备妥
备妥
bị thoả
chuẩn bị sẵn sàng; sắp xếp đầy đủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị sẵn sàng; sắp xếp đầy đủ
- 。
Xin hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ备妥
Phồn thể備妥
bị thoả
chuẩn bị sẵn sàng; sắp xếp đầy đủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị sẵn sàng; sắp xếp đầy đủ
- 。
Xin hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.