Tới nội dung chính

处长

处长
chùzhǎng
xứ trưởng

trưởng phòng; trưởng ban

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19565
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trưởng phòng; trưởng ban

    • 。

      Anh ấy là trưởng phòng kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    trưởng phòng; trưởng ban

    • 。

      Anh ấy là trưởng phòng của chúng tôi.

处
chǔ
xứ
BỘ THỦ⼡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu