Tới nội dung chính

处理器

处理器
chǔlǐqì
xử lý khí

bộ xử lý; vi xử lý

1 nghĩa#39036
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ xử lý; vi xử lý

    • 。

      Bộ xử lý này rất nhanh.

处
chǔ
xử
BỘ THỦ⼡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu