卧槽

卧槽
cáo
ngoạ tào

(lóng) chết tiệt; éo; wtf (từ thay thế cho tiếng chửi thề) (tục)

2 nghĩa#17427
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    (lóng) chết tiệt; éo; wtf (từ thay thế cho tiếng chửi thề) (tục)

    • Chết tiệt! Cái này quá tuyệt!

  2. thán từ

    (lóng) chết tiệt; wtf; chết tiệt (thán từ tục)

    • WTF! Cái này quá tuyệt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.