- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
ruộng muối; đồng muối
ruộng muối; đồng muối
Cánh đồng muối này rất lớn.
ruộng muối; đồng muối
ruộng muối; đồng muối
Cánh đồng muối này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.