卤田

卤田
tián
lỗ điền

ruộng muối; đồng muối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ruộng muối; đồng muối

    • Cánh đồng muối này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.