卤汁

卤汁
zhī
lỗ trấp

nước kho; nước hầm gia vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước kho; nước hầm gia vị

    • Nước sốt này rất ngon.

  2. danh từ

    nước sốt hầm; nước ướp gia vị

    • Nước sốt ướp này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.