Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡农
卡农
ca nông
nhạc canon; đối vị luân phiên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc canon; đối vị luân phiên
- 。
Tôi thích nghe Canon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡农
Phồn thể卡農
ca nông
nhạc canon; đối vị luân phiên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc canon; đối vị luân phiên
- 。
Tôi thích nghe Canon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.