/
卜骨
卜骨
bốc cốt
xương bói; xương tiên tri (dùng trong bói toán thời cổ đại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương bói; xương tiên tri (dùng trong bói toán thời cổ đại)
- 。
Xương bốc là di vật văn hóa cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卜骨
Phồn thể卜
bốc cốt
xương bói; xương tiên tri (dùng trong bói toán thời cổ đại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương bói; xương tiên tri (dùng trong bói toán thời cổ đại)
- 。
Xương bốc là di vật văn hóa cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.