医美

医美
měi
y mỹ

y học thẩm mỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y học thẩm mỹ

    • Ngành y mỹ phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.